捐命

juān mìng quyên mệnh

Hán Việt: quyên mệnh · Pinyin: juān mìng

Tổng quan

hy sinh tính mạng ỏ sự sống. Như Quyên khu 捐軀. quyên mệnh quyên mệnh ☆Bỏ sự sống. Như Quyên khu 捐軀.

Cấu tạo: (quyên) + (mệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hy sinh tính mạng ỏ sự sống. Như Quyên khu 捐軀. quyên mệnh quyên mệnh ☆Bỏ sự sống. Như Quyên khu 捐軀.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 失去生命。谓死; 放弃使命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.失去生命。谓死。 2.放弃使命。

Eng

  • CC-CEDICT to lay down one's life
  • Cihui to lay down one's life