捐命
quyên mệnh
Hán Việt: quyên mệnh · Pinyin: juān mìng
Tổng quan
Bỏ sự sống. Như Quyên khu 捐軀
1.失去生命。谓死。 2.放弃使命。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hy sinh
- Tần suất từ Bỏ sự sống. Như Quyên khu 捐軀.; ỏ sự sống. Như Quyên khu 捐軀.; hy sinh tính mạng
- Biên soạn 捐命 uānmìng v.o. die
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.失去生命。谓死。 2.放弃使命。
Eng
- Cihui to lay down one's life
- Tần suất từ 捐命 uānmìng v.o. die