捐復 juān fù · quyên phục Hán Việt: quyên phục · Pinyin: juān fù Tổng quan Cấu tạo: 捐 (quyên) + 復 (phục)Pinyinjuān fùHán Việtquyên phụcCấu tạo捐 + 復 · quyên + phục nghĩa thành phần: quyên + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 捐银恢复受处分降革的原官。清代的一种弊政。Tân Hoa Tự Điển 1.捐银恢复受处分降革的原官。清代的一种弊政。