捐廉 juān lián · quyên liêm Hán Việt: quyên liêm · Pinyin: juān lián Tổng quan Cấu tạo: 捐 (quyên) + 廉 (liêm)Pinyinjuān liánHán Việtquyên liêmCấu tạo捐 + 廉 · quyên + liêm nghĩa thành phần: quyên + liêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧谓官吏捐献除正俸之外的养廉银。Tân Hoa Tự Điển 1.旧谓官吏捐献除正俸之外的养廉银。