捐廩

juān lǐn quyên lẫm

Hán Việt: quyên lẫm · Pinyin: juān lǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (quyên) + (lẫm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开仓出谷救灾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开仓出谷救灾。