捐忘
quyên vong
Hán Việt: quyên vong · Pinyin: juān wàng
Tổng quan
ỏ quên. Quên hẳn mất. quyên vong quyên vong ☆Bỏ quên. Quên hẳn mất.
Nghĩa
Việt
- Cihui ỏ quên. Quên hẳn mất. quyên vong quyên vong ☆Bỏ quên. Quên hẳn mất.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 忘却。
- Tân Hoa Tự Điển 1.忘却。