捐毒 juān dú · quyên độc Hán Việt: quyên độc · Pinyin: juān dú Tổng quan Cấu tạo: 捐 (quyên) + 毒 (độc)Pinyinjuān dúHán Việtquyên độcCấu tạo捐 + 毒 · quyên + độc nghĩa thành phần: quyên + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉西域国名。在今新疆维吾尔自治区乌恰县境。Tân Hoa Tự Điển 1.汉西域国名。在今新疆维吾尔自治区乌恰县境。