捐牀帳 juān chuáng zhàng · quyên sàng trướng Hán Việt: quyên sàng trướng · Pinyin: juān chuáng zhàng Tổng quan Cấu tạo: 捐 (quyên) + 牀 (sàng) + 帳 (trướng)Pinyinjuān chuáng zhàngHán Việtquyên sàng trướngCấu tạo捐 + 牀 + 帳 · quyên + sàng + trướng nghĩa thành phần: quyên + sàng + trướng