捐簿 quyên bộ Hán Việt: quyên bộ Tổng quan Cấu tạo: 捐 (quyên) + 簿 (bộ)Hán Việtquyên bộCấu tạo捐 + 簿 · quyên + bộ nghĩa thành phần: quyên + bộ Nghĩa EngCihui 捐簿 uānbù ►See juāncè M:¹běn