捐精

juān jīng quyên tinh

Hán Việt: quyên tinh · Pinyin: juān jīng

Tổng quan

hiến tinh trùng

Cấu tạo: (quyên) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiến tinh trùng

Eng

  • CC-CEDICT to donate sperm
  • Cihui to donate sperm