捐給 juān gěi · quyên cấp Hán Việt: quyên cấp · Pinyin: juān gěi Tổng quan quyên góp Cấu tạo: 捐 (quyên) + 給 (cấp)Pinyinjuān gěiHán Việtquyên cấpCấu tạo捐 + 給 · quyên + cấp nghĩa thành phần: quyên + cấp Nghĩa ViệtCihui quyên gópEngCC-CEDICT to donateCihui to donate