捐職 juān zhí · quyên chức Hán Việt: quyên chức · Pinyin: juān zhí Tổng quan Cấu tạo: 捐 (quyên) + 職 (chức)Pinyinjuān zhíHán Việtquyên chứcCấu tạo捐 + 職 · quyên + chức nghĩa thành phần: quyên + chức