捐背

juān bèi quyên bối

Hán Việt: quyên bối · Pinyin: juān bèi

Tổng quan

chết

Cấu tạo: (quyên) + (bối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 死亡、去世。晉.潘岳〈寡婦賦〉:「榮華曄其始茂兮,良人忽以捐背。」唐.張說〈唐贈丹州刺史先府君碑〉:「年五十二,調露元年十二月乙卯,捐背於縣廨。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 死的婉辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.死的婉辞。

Eng

  • CC-CEDICT to die
  • Cihui to die