捐舍 juān shě · quyên xá Hán Việt: quyên xá · Pinyin: juān shě Tổng quan Cấu tạo: 捐 (quyên) + 舍 (xá)Pinyinjuān shěHán Việtquyên xáCấu tạo捐 + 舍 · quyên + xá nghĩa thành phần: quyên + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"捐馆舍"。