捐薦

juān jiàn quyên tiến

Hán Việt: quyên tiến · Pinyin: juān jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (quyên) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 去掉荐席。表示谦逊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.去掉荐席。表示谦逊。