捐落 juān luò · quyên lạc Hán Việt: quyên lạc · Pinyin: juān luò Tổng quan Cấu tạo: 捐 (quyên) + 落 (lạc)Pinyinjuān luòHán Việtquyên lạcCấu tạo捐 + 落 · quyên + lạc nghĩa thành phần: quyên + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遗弃。谓罢免。Tân Hoa Tự Điển 1.遗弃。谓罢免。