捐貲

juān zī quyên ti

Hán Việt: quyên ti · Pinyin: juān zī

Tổng quan

biến thể của 捐資|捐资

Cấu tạo: (quyên) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 捐資|捐资

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 捐助財物。《幼學瓊林.卷四.花木類》:「捐貲濟貧,當效堯夫之助麥。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 私人或团体出资金办理或资助公共事业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.私人或团体出资金办理或资助公共事业。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 捐資|捐资[juan1 zi1]
  • Cihui variant of 捐資|捐资