捐賑 juān zhèn · quyên chẩn Hán Việt: quyên chẩn · Pinyin: juān zhèn Tổng quan Cấu tạo: 捐 (quyên) + 賑 (chẩn)Pinyinjuān zhènHán Việtquyên chẩnCấu tạo捐 + 賑 · quyên + chẩn nghĩa thành phần: quyên + chẩn