捐賓 juān bīn · quyên tân Hán Việt: quyên tân · Pinyin: juān bīn Tổng quan Cấu tạo: 捐 (quyên) + 賓 (tân)Pinyinjuān bīnHán Việtquyên tânCấu tạo捐 + 賓 · quyên + tân nghĩa thành phần: quyên + tân