捐賑 juān zhèn · quyên chẩn Hán Việt: quyên chẩn · Pinyin: juān zhèn Tổng quan Cấu tạo: 捐 (quyên) + 賑 (chẩn)Pinyinjuān zhènHán Việtquyên chẩnCấu tạo捐 + 賑 · quyên + chẩn nghĩa thành phần: quyên + chẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时捐钱给政府充作救济金。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时捐钱给政府充作救济金。