捐身
quyên thân
Hán Việt: quyên thân · Pinyin: juān shēn
Tổng quan
hư Quyên khu 捐軀. quyên thân quyên thân ☆Như Quyên khu 捐軀.
Nghĩa
Việt
- Cihui hư Quyên khu 捐軀. quyên thân quyên thân ☆Như Quyên khu 捐軀.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 捨棄身軀。指死亡。三國魏.阮籍〈詠懷詩〉八二首之三八:「捐身棄中野,烏鳶作患害。」《三國演義》第一一八回:「捐身酬烈祖,搔首泣穹蒼。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 丧身; 牺牲生命。
- Tân Hoa Tự Điển 1.丧身。 2.牺牲生命。