捐輸
quyên thâu
Hán Việt: quyên thâu · Pinyin: juān shū
Tổng quan
quyên góp: đóng góp
Nghĩa
Việt
- Cihui 書 quyên góp; đóng góp。捐獻。
- Cihui quyên góp: đóng góp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 將財物捐助繳納給公家。《清史稿.卷一一二.選舉志七》:「光緒二十一年,新海防例展限,議增武職捐,於揀發外別立一班,俾捐輸踴躍。」
Eng
- Cihui 捐輸 uānshū v. <wr.> donate; contribute