捐金
quyên kim
Hán Việt: quyên kim · Pinyin: juān jīn
Tổng quan
hâu góp tiền bạc — Tiền bạc thâu góp được. quyên kim quyên kim ☆Thâu góp tiền bạc — Tiền bạc thâu góp được.
Nghĩa
Việt
- Cihui hâu góp tiền bạc — Tiền bạc thâu góp được. quyên kim quyên kim ☆Thâu góp tiền bạc — Tiền bạc thâu góp được.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 弃金; 捐助钱财。
- Tân Hoa Tự Điển 1.弃金。 2.捐助钱财。