捐除

juān chú quyên trừ

Hán Việt: quyên trừ · Pinyin: juān chú

Tổng quan

Cấu tạo: (quyên) + (trừ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拋棄、消除。如:「捐除成見」。《施公案》第一○一回:「今日本爵一片慈心救你,你這孽畜便該捐除獸心,牢記誓願。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 废除;消除。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.废除;消除。