捐項

juān xiàng quyên hạng

Hán Việt: quyên hạng · Pinyin: juān xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (quyên) + (hạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指捐官缴纳的款项; 指政府征收的捐款。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指捐官缴纳的款项。 2.指政府征收的捐款。

Eng

  • Cihui 捐項 uānxiàng n. donation