捐駒 juān jū · quyên câu Hán Việt: quyên câu · Pinyin: juān jū Tổng quan Cấu tạo: 捐 (quyên) + 駒 (câu)Pinyinjuān jūHán Việtquyên câuCấu tạo捐 + 駒 · quyên + câu nghĩa thành phần: quyên + câu