捐駒 juān jū · quyên câu Hán Việt: quyên câu · Pinyin: juān jū Tổng quan Cấu tạo: 捐 (quyên) + 駒 (câu)Pinyinjuān jūHán Việtquyên câuCấu tạo捐 + 駒 · quyên + câu nghĩa thành phần: quyên + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遗留小马。谓为官廉洁,不谋私利。Tân Hoa Tự Điển 1.遗留小马。谓为官廉洁,不谋私利。