捐骸

juān hái quyên hài

Hán Việt: quyên hài · Pinyin: juān hái

Tổng quan

Cấu tạo: (quyên) + (hài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹捐躯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹捐躯。