捕告 bộ cáo Hán Việt: bộ cáo Tổng quan Cấu tạo: 捕 (bộ) + 告 (cáo)Hán Việtbộ cáoCấu tạo捕 + 告 · bộ + cáo nghĩa thành phần: bộ + cáo