捕處

bộ xử

Hán Việt: bộ xử

Tổng quan

bắt xử: bắt và trừng trị

Cấu tạo: (bộ) + (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắt xử: bắt và trừng trị

Eng

  • Cihui 捕處 ǔchǔ v. arrest and punish