捕手
bộ thủ
Hán Việt: bộ thủ · Pinyin: bǔ shǒu
Tổng quan
người bắt bóng
棒球比賽中,在本壘後方的守備隊員。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người bắt bóng
- Tần suất từ người bắt tóm, (thể dục,thể thao) người bắt bóng (bóng chày); người bắt bóng
- Biên soạn (baseball) catcher M:ge/¹míng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 棒球比賽中,在本壘後方的守備隊員。
Mainland
- Kaggle Zh-Vi backstop
Eng
- JMdict catcher
- Cihui catcher
- Tần suất từ n. (baseball) catcher M:ge/¹míng
Đức
- Handedict Catcher, Fänger (Baseball) (S, Sport)
ja
- JMdict 捕手(ほしゅ)