捕執 bǔ zhí · bộ chấp Hán Việt: bộ chấp · Pinyin: bǔ zhí Tổng quan Cấu tạo: 捕 (bộ) + 執 (chấp)Pinyinbǔ zhíHán Việtbộ chấpCấu tạo捕 + 執 · bộ + chấp nghĩa thành phần: bộ + chấp