捕掳 bộ lỗ Hán Việt: bộ lỗ Tổng quan Cấu tạo: 捕 (bộ) + 掳 (lỗ)Hán Việtbộ lỗCấu tạo捕 + 掳 · bộ + lỗ nghĩa thành phần: bộ + lỗ