捕獵
bộ liệp
Hán Việt: bộ liệp · Pinyin: bǔ liè
Tổng quan
bắt (động vật hoang dã) | săn
Nghĩa
Việt
- Cihui bắt (động vật hoang dã) | săn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 捕捉(野生动物);猎取:禁止~珍稀动物。
Eng
- CC-CEDICT to catch (wild animals); to hunt
- Cihui to catch (wild animals); to hunt