捕票 bộ phiếu Hán Việt: bộ phiếu Tổng quan Cấu tạo: 捕 (bộ) + 票 (phiếu)Hán Việtbộ phiếuCấu tạo捕 + 票 · bộ + phiếu nghĩa thành phần: bộ + phiếu Nghĩa EngCihui 捕票 bǔpiào n. <trad.> warrant for arrest M:¹zhāng