捕鞠 bộ cúc Hán Việt: bộ cúc Tổng quan Cấu tạo: 捕 (bộ) + 鞠 (cúc)Hán Việtbộ cúcCấu tạo捕 + 鞠 · bộ + cúc nghĩa thành phần: bộ + cúc