捕鯨

bǔ jīng bộ kình

Hán Việt: bộ kình · Pinyin: bǔ jīng

Tổng quan

săn cá voi

Cấu tạo: (bộ) + (kình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui săn cá voi

Eng

  • CC-CEDICT to whale; to hunt whales
  • Cihui to whale; to hunt whales

ja

  • JMdict whaling|whale hunting|whale fishing