撈兒 lāo ér · lao nhi Hán Việt: lao nhi · Pinyin: lāo ér Tổng quan Cấu tạo: 撈 (lao) + 兒 (nhi)Pinyinlāo érHán Việtlao nhiCấu tạo撈 + 兒 · lao + nhi nghĩa thành phần: lao + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指额外的收获。Tân Hoa Tự Điển 1.指额外的收获。