撈嘴 lāo zuǐ · lao chủy Hán Việt: lao chủy · Pinyin: lāo zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 撈 (lao) + 嘴 (chủy)Pinyinlāo zuǐHán Việtlao chủyCấu tạo撈 + 嘴 · lao + chủy nghĩa thành phần: lao + chủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 多嘴;夸口。Tân Hoa Tự Điển 1.多嘴;夸口。