撈撈搭搭

lāo lāo dā dā lao lao đáp đáp

Hán Việt: lao lao đáp đáp · Pinyin: lāo lāo dā dā

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (lao) + (đáp) + (đáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 动手动脚,拉拉扯扯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.动手动脚﹐拉拉扯扯。