撈摸
lao mạc
Hán Việt: lao mạc · Pinyin: lāo mō
Tổng quan
mò: mò mẫm/tìm
Nghĩa
Việt
- Cihui mò: mò mẫm/tìm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在水里寻找东西,借指捞取(好处)。
Eng
- Cihui 撈摸 āomo v. <coll.> 1. grope for 2. try to gain some unfair advantage 3. search underwater for