撈漉

lāo lù lao lộc

Hán Việt: lao lộc · Pinyin: lāo lù

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (lộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"捞摝"; 水中探物; 泛指营求﹐寻取。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"捞摝"。 2.水中探物。 3.泛指营求﹐寻取。