捞着
lao trứ
Hán Việt: lao trứ · Pinyin: lāo zhe
Tổng quan
vớ bở; may mắn; hên
得到机会(做某事):那天的联欢会,我没~参加。
Nghĩa
Việt
- Cihui gặp may: vớ bở/may mắn/hên
- Tần suất từ vớ bở; may mắn; hên
- Biên soạn r.v. <coll.> have an opportunity; get; lay hands on
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 得到机会(做某事):那天的联欢会,我没~参加。
Eng
- Cihui 撈著 āozháo r.v. <coll.> have an opportunity; get; lay hands on
- Tần suất từ r.v. <coll.> have an opportunity; get; lay hands on