撈籠 lāo lóng · lao lung Hán Việt: lao lung · Pinyin: lāo lóng Tổng quan Cấu tạo: 撈 (lao) + 籠 (lung)Pinyinlāo lóngHán Việtlao lungCấu tạo撈 + 籠 · lao + lung nghĩa thành phần: lao + lung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 包裹;围裹; 包罗。Tân Hoa Tự Điển 1.包裹;围裹。 2.包罗。