撈菱 lāo líng · lao lăng Hán Việt: lao lăng · Pinyin: lāo líng Tổng quan Cấu tạo: 撈 (lao) + 菱 (lăng)Pinyinlāo língHán Việtlao lăngCấu tạo撈 + 菱 · lao + lăng nghĩa thành phần: lao + lăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"捞凌"。亦作"捞铃"; 颤抖貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"捞凌"。亦作"捞铃"。 2.颤抖貌。