撈起 lao khởi Hán Việt: lao khởi Tổng quan Cấu tạo: 撈 (lao) + 起 (khởi)Hán Việtlao khởiCấu tạo撈 + 起 · lao + khởi nghĩa thành phần: lao + khởi Nghĩa EngCihui 撈起 āoqǐ r.v. recover from the river/sea/etc.