撈採

lāo cǎi lao thải

Hán Việt: lao thải · Pinyin: lāo cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (thải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向水中采物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向水中采物。