撈鈴 lāo líng · lao linh Hán Việt: lao linh · Pinyin: lāo líng Tổng quan Cấu tạo: 撈 (lao) + 鈴 (linh)Pinyinlāo língHán Việtlao linhCấu tạo撈 + 鈴 · lao + linh nghĩa thành phần: lao + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"捞菱"。