撈龍

lāo lóng lao long

Hán Việt: lao long · Pinyin: lāo lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使龙离海。喻处于困境; 指引诱男人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使龙离海。喻处于困境。 2.指引诱男人。