損剝

sǔn bō tổn bác

Hán Việt: tổn bác · Pinyin: sǔn bō

Tổng quan

Cấu tạo: (tổn) + (bác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 损伤﹑剥蚀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.损伤﹑剥蚀。