損年 sǔn nián · tổn niên Hán Việt: tổn niên · Pinyin: sǔn nián Tổng quan Cấu tạo: 損 (tổn) + 年 (niên)Pinyinsǔn niánHán Việttổn niênCấu tạo損 + 年 · tổn + niên nghĩa thành phần: tổn + niên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 少报年龄; 减寿。Tân Hoa Tự Điển 1.少报年龄。 2.减寿。EngCihui 損年 ǔnnián v. die young